Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = CVE

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Escudo Cape Verde 4.50083331 CVE
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $4.50043237 Hiện tại $4.50083331 Cao nhất $4.50083331
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.50083331 CVE
2026-11-06
24 giờ qua
+0.007197 CVE
+0.16%
7 ngày qua
-0.020813 CVE
-0.46%
30 ngày qua
+0.000461 CVE
+0.01%
1 năm qua
-0.00752 CVE
-0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.39425235
Hôm nay
4.50083331
Cao nhất
4.55433539
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+1.56%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.49506503 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.47132567 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.27336683 – 4.73178138 CVE
STN tăng giá +0.05%
2023
Tỷ giá trung bình 4.48002622 CVE
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
4.41455271 – 4.55065646 CVE
Năm ổn định +0.65%
2024
Tỷ giá trung bình 4.48182406 CVE
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
4.25892857 – 4.57142786 CVE
Năm ổn định +
2025
Tỷ giá trung bình 4.47268784 CVE
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
4.06755202 – 4.54435074 CVE
STN giảm giá
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.49506503 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.4052257 – 4.55433539 CVE
Năm ổn định +

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.