Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dinar Libi cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = LYD
Cập nhật
1
STN
=
0.29452536
LYD
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = ل.د0.29452536 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = Db3.39529331 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ل.د0.28968254
Hiện tại
ل.د0.29452536
Cao nhất
ل.د0.29452536
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29452536 LYD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001672 LYD
+0.57%
7 ngày qua
+0.002118 LYD
+0.72%
30 ngày qua
+0.000851 LYD
+0.29%
1 năm qua
+0.038263 LYD
+14.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.25317919 Hôm nay
0.29452536 Cao nhất
0.30677551
0.25317919 Hôm nay
0.29452536 Cao nhất
0.30677551
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.90%
Tháng 12
+17.86%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-2.55%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
+2.42%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.29428192 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20456595 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19456059
–
0.21240681
LYD
Năm ổn định
-1.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21109099 LYD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.2055403
–
0.21783676
LYD
STN tăng giá
+3.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21222767 LYD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.20189176
–
0.21799389
LYD
STN giảm giá
-3.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24272572 LYD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.20343571
–
0.26048984
LYD
Năm biến động
+24.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29428192 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25344224
–
0.30677551
LYD
Năm biến động
+13.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.