Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = MNT
Cập nhật
1
STN
=
164.66673676
MNT
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = ₮164.66673676 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = Db0.00607287 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮164.66673676
Hiện tại
₮164.66673676
Cao nhất
₮164.86872414
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
164.66673676 MNT
2026-11-06
24 giờ qua
-0.669119 MNT
-0.40%
7 ngày qua
+0.991565 MNT
+0.61%
30 ngày qua
+2.183667 MNT
+1.34%
1 năm qua
-4.388079 MNT
-2.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
162.37044427 Hôm nay
164.66673676 Cao nhất
173.99028088
162.37044427 Hôm nay
164.66673676 Cao nhất
173.99028088
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+0.38%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
-4.05%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+3.86%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 165.5790317 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
132.88530206 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
125.31609393
–
147.9804937
MNT
Năm biến động
+12.20%
2023
Tỷ giá trung bình
151.97949419 MNT
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
145.28636525
–
161.56518882
MNT
STN tăng giá
+5.56%
2024
Tỷ giá trung bình
150.5931578 MNT
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
143.07368421
–
155.53867122
MNT
STN giảm giá
-7.18%
2025
Tỷ giá trung bình
159.60330382 MNT
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
140.87893864
–
172.6519221
MNT
Năm biến động
+18.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
165.5790317 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
162.37044427
–
173.99028088
MNT
STN giảm giá
-4.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.