Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = MVR

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Rufiyaa Maldives 0.71012572 MVR
+0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf0.69725902 Hiện tại Rf0.71012572 Cao nhất Rf0.71012572
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71012572 MVR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.004708 MVR
+0.67%
7 ngày qua
+0.008247 MVR
+1.17%
30 ngày qua
+0.00066 MVR
+0.09%
1 năm qua
-0.012441 MVR
-1.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.6946616
Hôm nay
0.71012572
Cao nhất
0.75558701
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.89%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
-3.94%
Tháng 3
+2.58%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
+3.19%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.71203591 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.65743806 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59806576 – 0.71527778 MVR
Năm biến động -5.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.67471368 MVR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.65363366 – 0.70750769 MVR
STN tăng giá +4.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.67686486 MVR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.63134426 – 0.70224684 MVR
STN giảm giá -5.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.70483427 MVR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.63868159 – 0.7438513 MVR
Năm biến động +13.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.71203591 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.6946616 – 0.75558701 MVR
STN giảm giá -4.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.