Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = TJS

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Somoni Tajikistan 0.42372372 TJS
+1.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM0.41469366 Hiện tại SM0.42372372 Cao nhất SM0.42372372
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42372372 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.004313 TJS
+1.03%
7 ngày qua
+0.005001 TJS
+1.19%
30 ngày qua
+0.001373 TJS
+0.32%
1 năm qua
-0.010482 TJS
-2.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.41469366
Hôm nay
0.42372372
Cao nhất
0.45828163
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 12
+2.04%
Tháng 1
+1.56%
Tháng 2
-3.25%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
-1.94%
Tháng 5
-1.78%
Tháng 6
+2.56%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-2.38%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.47438214 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.46886981 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.38302187 – 0.58130261 TJS
Năm biến động -15.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.47438214 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42701352 – 0.50152246 TJS
Năm biến động +12.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.47384776 TJS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.44875983 – 0.49482446 TJS
STN giảm giá -6.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45563976 TJS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.42252518 – 0.505233 TJS
Năm biến động -4.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42584242 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41469366 – 0.45828163 TJS
STN giảm giá -4.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.