Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Tala Samoa cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = WST

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Tala Samoa 0.12349719 WST
-1.88% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.12349719 Hiện tại WS$0.12349719 Cao nhất WS$0.12546518
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12349719 WST
2026-11-08
24 giờ qua
-0.002366 WST
-1.88%
7 ngày qua
-0.002365 WST
-1.88%
30 ngày qua
-0.002023 WST
-1.61%
1 năm qua
-0.0094 WST
-7.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.12349719
Hôm nay
0.12349719
Cao nhất
0.13552833
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
-3.43%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+3.58%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
-1.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.1280048 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11392483 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10587894 – 0.12094181 WST
Năm biến động -2.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11992505 WST
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.11503412 – 0.12657943 WST
STN tăng giá +8.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1230477 WST
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.11764706 – 0.12809714 WST
STN giảm giá -5.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1280048 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11608624 – 0.13552833 WST
Năm biến động +13.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12660973 WST
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.12349719 – 0.13527256 WST
STN giảm giá -8.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.