Tỷ giá Tala Samoa sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = STN
Cập nhật
1
WST
=
8.09734996
STN
+1.92% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = Db8.09734996 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = WS$0.12349719 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db7.9703388
Hiện tại
Db8.09734996
Cao nhất
Db8.09734996
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.09734996 STN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.152217 STN
+1.92%
7 ngày qua
+0.152146 STN
+1.91%
30 ngày qua
+0.054528 STN
+0.68%
1 năm qua
+0.572747 STN
+7.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
7.37853089 Hôm nay
8.09734996 Cao nhất
8.09734996
7.37853089 Hôm nay
8.09734996 Cao nhất
8.09734996
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
+3.56%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-3.45%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+1.53%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
+1.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.78571736 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.78571736 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.26843948
–
9.44474915
STN
Năm biến động
+2.36%
2023
Tỷ giá trung bình
8.34253717 STN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
7.90017786
–
8.69307334
STN
WST giảm giá
-7.58%
2024
Tỷ giá trung bình
8.12908263 STN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
7.80657536
–
8.5
STN
WST tăng giá
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
7.82684772 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.37853089
–
8.61428571
STN
Năm biến động
-11.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.89959829 STN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
7.39248248
–
8.09734996
STN
WST tăng giá
+9.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.