Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rial Yemen cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = YER

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Rial Yemen 10.81908239 YER
+1.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼10.81908239 Hiện tại ﷼10.81908239 Cao nhất ﷼10.85176122
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.81908239 YER
2026-11-05
24 giờ qua
+0.163943 YER
+1.54%
7 ngày qua
+0.072153 YER
+0.67%
30 ngày qua
-0.00324 YER
-0.03%
1 năm qua
-0.398892 YER
-3.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.65513925
Hôm nay
10.81908239
Cao nhất
11.65148051
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.67%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-4.02%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+2.99%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 11.10748824 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.66760243 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.68471803 – 11.58565079 YER
Năm biến động -5.78%
2023
Tỷ giá trung bình 10.98799951 YER
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
10.63430013 – 11.49412865 YER
STN tăng giá +4.21%
2024
Tỷ giá trung bình 10.99869377 YER
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
10.51680672 – 11.45211232 YER
STN giảm giá -5.90%
2025
Tỷ giá trung bình 11.10748824 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.29672496 – 11.5542902 YER
Năm biến động +7.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.90588438 YER
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
10.65513925 – 11.65148051 YER
STN giảm giá -5.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.