Tỷ giá Rial Yemen sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = STN
Cập nhật
1
YER
=
0.09254266
STN
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = Db0.09254266 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = ﷼10.80582749 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db0.09216814
Hiện tại
Db0.09254266
Cao nhất
Db0.09254266
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09254266 STN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00025 STN
+0.27%
7 ngày qua
-0.000561 STN
-0.60%
30 ngày qua
+0.000414 STN
+0.45%
1 năm qua
+0.0034 STN
+3.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.085826 Hôm nay
0.09254266 Cao nhất
0.09385142
0.085826 Hôm nay
0.09254266 Cao nhất
0.09385142
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.64%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+4.19%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-2.91%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0939407 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0939407 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08631367
–
0.10325546
STN
Năm biến động
+6.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09103294 STN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.08700094
–
0.09403534
STN
YER giảm giá
-4.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09094495 STN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.08732014
–
0.0950859
STN
YER tăng giá
+6.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09011654 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08654794
–
0.09711826
STN
Năm biến động
-7.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09173246 STN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.085826
–
0.09385142
STN
YER tăng giá
+5.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.