Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = ZAR
Cập nhật
1
STN
=
0.75447807
ZAR
-0.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = R0.75447807 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = Db1.32541957 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R0.74207006
Hiện tại
R0.75447807
Cao nhất
R0.75882316
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75447807 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.005965 ZAR
-0.78%
7 ngày qua
-0.003401 ZAR
-0.45%
30 ngày qua
-0.013662 ZAR
-1.78%
1 năm qua
-0.062601 ZAR
-7.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.74207006 Hôm nay
0.75447807 Cao nhất
0.81877382
0.74207006 Hôm nay
0.75447807 Cao nhất
0.81877382
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.45%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+0.80%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
-2.79%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+4.08%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
-0.66%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-1.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.81773955 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.69619522 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.63605689
–
0.76305627
ZAR
Năm biến động
+0.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.80994367 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.72509
–
0.86332743
ZAR
Năm biến động
+12.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.80541399 ZAR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.75598657
–
0.85128985
ZAR
Năm biến động
-3.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.81773955 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76500829
–
0.88643177
ZAR
Năm biến động
-0.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.76132873 ZAR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.74207006
–
0.80686067
ZAR
STN giảm giá
-5.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.