Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = STN
Cập nhật
1
ZAR
=
1.32504869
STN
+0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = Db1.32504869 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = R0.75468925 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db1.31783009
Hiện tại
Db1.32504869
Cao nhất
Db1.34758166
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32504869 STN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.012519 STN
+0.95%
7 ngày qua
+0.006941 STN
+0.53%
30 ngày qua
+0.02084 STN
+1.60%
1 năm qua
+0.101177 STN
+8.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
1.22133852 Hôm nay
1.32504869 Cao nhất
1.34758166
1.22133852 Hôm nay
1.32504869 Cao nhất
1.34758166
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.47%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
-0.80%
Tháng 3
-1.56%
Tháng 4
+2.87%
Tháng 5
+1.50%
Tháng 6
-3.92%
Tháng 7
+2.15%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
+1.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.43840802 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.43840802 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.31051934
–
1.5721864
STN
Năm biến động
-0.53%
2023
Tỷ giá trung bình
1.2361879 STN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.15830908
–
1.37913915
STN
Năm biến động
-10.97%
2024
Tỷ giá trung bình
1.24254036 STN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.17468803
–
1.32277482
STN
Năm biến động
+3.41%
2025
Tỷ giá trung bình
1.22400593 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.12811841
–
1.30717537
STN
Năm biến động
+0.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.31371725 STN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1.23937135
–
1.34758166
STN
ZAR tăng giá
+5.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.