Tỷ giá Colón El Salvador sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = CVE

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Escudo Cape Verde 11.36160491 CVE
+1.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $11.27915212 Hiện tại $11.36160491 Cao nhất $11.36160491
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.36160491 CVE
2026-11-07
24 giờ qua
+0.132047 CVE
+1.18%
7 ngày qua
+0.105532 CVE
+0.94%
30 ngày qua
+0.100931 CVE
+0.90%
1 năm qua
+0.458313 CVE
+4.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.52950662
Hôm nay
11.36160491
Cao nhất
11.36325064
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.96%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
+2.14%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
+0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.01334921 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.01334921 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.02394641 – 13.34902055 CVE
Năm biến động +6.21%
2023
Tỷ giá trung bình 11.67233074 CVE
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
11.19390843 – 12.064993 CVE
SVC giảm giá -3.62%
2024
Tỷ giá trung bình 11.66040734 CVE
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
11.29301224 – 12.14478871 CVE
SVC tăng giá +6.40%
2025
Tỷ giá trung bình 11.18990982 CVE
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
10.66332151 – 12.40331129 CVE
Năm biến động -11.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.15742246 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.52950662 – 11.36325064 CVE
SVC tăng giá +5.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.