Tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Guinea cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = GNF
Cập nhật
1
SVC
=
1,012.41
GNF
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = FG1,012.41 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = $0.00098775 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG1,008.9
Hiện tại
FG1,012.41
Cao nhất
FG1,012.41
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,012.41 GNF
2026-11-05
24 giờ qua
+3.047647 GNF
+0.30%
7 ngày qua
+1.028941 GNF
+0.10%
30 ngày qua
+8.430983 GNF
+0.84%
1 năm qua
+19.486804 GNF
+1.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
992.01020257 Hôm nay
1,012.41 Cao nhất
1,012.41
992.01020257 Hôm nay
1,012.41 Cao nhất
1,012.41
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 12
+
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
+0.74%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1,006.5 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,006.5 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
980.2241956
–
1,066.67
GNF
SVC giảm giá
-5.94%
2023
Tỷ giá trung bình
985.44219532 GNF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
974.97175255
–
1,006.2
GNF
Năm ổn định
-0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
984.36964678 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
979.26356335
–
992.21216261
GNF
Năm ổn định
+0.52%
2025
Tỷ giá trung bình
990.63398239 GNF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
985.3513447
–
999.81323373
GNF
Năm ổn định
+1.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,006.23 GNF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
998.79438513
–
1,012.41
GNF
Năm ổn định
+1.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.