Tỷ giá Colón El Salvador sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Króna Iceland cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = ISK
Cập nhật
1
SVC
=
13.89032429
ISK
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = kr13.89032429 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = $0.07199256 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr13.83435609
Hiện tại
kr13.89032429
Cao nhất
kr13.92119167
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.89032429 ISK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.014872 ISK
-0.11%
7 ngày qua
-0.041834 ISK
-0.30%
30 ngày qua
-0.086343 ISK
-0.62%
1 năm qua
-0.734067 ISK
-5.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
13.72579124 Hôm nay
13.89032429 Cao nhất
14.66774767
13.72579124 Hôm nay
13.89032429 Cao nhất
14.66774767
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.70%
Tháng 12
-2.33%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+2.19%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+2.21%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
-2.20%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 15.76974159 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SVC giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.46223872 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
14.18294618
–
17.01209108
ISK
Năm biến động
+9.07%
2023
Tỷ giá trung bình
15.76234051 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.89455496
–
16.59927363
ISK
SVC giảm giá
-4.17%
2024
Tỷ giá trung bình
15.76974159 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.40837155
–
16.23943116
ISK
Năm ổn định
+2.59%
2025
Tỷ giá trung bình
14.66102906 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
13.7688492
–
16.29683162
ISK
Năm biến động
-9.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.95608321 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.72579124
–
14.51451469
ISK
SVC giảm giá
-2.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.