Tỷ giá Colón El Salvador sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Dinar Libi cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = LYD
Cập nhật
1
SVC
=
0.73167208
LYD
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = ل.د0.73167208 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = $1.36673249 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.73167208
Hiện tại
ل.د0.73167208
Cao nhất
ل.د0.73281201
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73167208 LYD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001969 LYD
-0.27%
7 ngày qua
-0.003718 LYD
-0.51%
30 ngày qua
-0.002961 LYD
-0.40%
1 năm qua
+0.107027 LYD
+17.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.61822549 Hôm nay
0.73167208 Cao nhất
0.73600789
0.61822549 Hôm nay
0.73167208 Cao nhất
0.73600789
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
+16.75%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
+1.45%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.73008067 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.54917138 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52269252
–
0.57887558
LYD
SVC tăng giá
+4.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.54990733 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.5400458
–
0.56307127
LYD
Năm ổn định
-1.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55208367 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54078339
–
0.56196633
LYD
SVC tăng giá
+3.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.60508149 LYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.5501373
–
0.63508972
LYD
Năm biến động
+10.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.73008067 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.61872999
–
0.73600789
LYD
Năm biến động
+18.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.