Tỷ giá Colón El Salvador sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Denar Macedonia cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = MKD

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Denar Macedonia 6.25804376 MKD
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден6.25757805 Hiện tại ден6.25804376 Cao nhất ден6.29187027
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.25804376 MKD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.031241 MKD
-0.50%
7 ngày qua
-0.043697 MKD
-0.69%
30 ngày qua
-0.005944 MKD
-0.09%
1 năm qua
+0.155798 MKD
+2.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.85931254
Hôm nay
6.25804376
Cao nhất
6.32953774
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.69474241 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.69474241 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.13605532 – 7.30629013 MKD
Năm biến động +6.02%
2023
Tỷ giá trung bình 6.51096212 MKD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
6.25959117 – 6.71471168 MKD
SVC giảm giá -3.60%
2024
Tỷ giá trung bình 6.50359276 MKD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
6.28926029 – 6.7834023 MKD
SVC tăng giá +6.61%
2025
Tỷ giá trung bình 6.23457107 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.94090994 – 6.86515082 MKD
Năm biến động -11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.22416997 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.85931254 – 6.32953774 MKD
SVC tăng giá +4.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.