Tỷ giá Colón El Salvador sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = MVR
Cập nhật
1
SVC
=
1.766614
MVR
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = Rf1.766614 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = $0.56605461 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf1.76655019
Hiện tại
Rf1.766614
Cao nhất
Rf1.76687211
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.766614 MVR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000258 MVR
-0.01%
7 ngày qua
-0.000304 MVR
-0.02%
30 ngày qua
-0.001787 MVR
-0.10%
1 năm qua
+0.0055 MVR
+0.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
1.75294656 Hôm nay
1.766614 Cao nhất
1.77945801
1.75294656 Hôm nay
1.766614 Cao nhất
1.77945801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.76616639 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.76256959 MVR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.74439971
–
1.79971386
MVR
Năm ổn định
+0.04%
2023
Tỷ giá trung bình
1.75750143 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.73813103
–
1.78496607
MVR
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
1.76060971 MVR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.65149832
–
1.77702243
MVR
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
1.76007466 MVR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.73381594
–
1.78743934
MVR
Năm ổn định
+0.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.76616639 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.75294656
–
1.77945801
MVR
Năm ổn định
+0.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.