Tỷ giá Colón El Salvador sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = SAR

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Riyal Ả Rập Xê-út 0.42844815 SAR
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.42844815 Hiện tại ﷼0.42844815 Cao nhất ﷼0.42916862
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42844815 SAR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00072 SAR
-0.17%
7 ngày qua
-0.001165 SAR
-0.27%
30 ngày qua
-0.000376 SAR
-0.09%
1 năm qua
-0.00081 SAR
-0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.42252158
Hôm nay
0.42844815
Cao nhất
0.43531213
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.42911482 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42911482 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42500616 – 0.43467511 SAR
Năm ổn định +0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.42895285 SAR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.42493057 – 0.43540422 SAR
Năm ổn định -0.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.42889512 SAR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.4247009 – 0.43197984 SAR
Năm ổn định +0.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.42877566 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42200022 – 0.43539237 SAR
Năm ổn định -0.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.4290982 SAR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.42252158 – 0.43531213 SAR
Năm ổn định +0.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.