Tỷ giá Bảng Syria sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = BOB

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Boliviano Bolivia 0.00084735 BOB
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b0.00084735 Hiện tại $b0.00084735 Cao nhất $b0.00084735
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00084735 BOB
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BOB
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BOB
0.00%
1 năm qua
+0.000315 BOB
+59.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00052739
Hôm nay
0.00084735
Cao nhất
0.00095949
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+70.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-7.53%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00274925 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00274349 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00271671 – 0.0027733 BOB
Năm ổn định +0.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00274925 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0027117 – 0.0027758 BOB
Năm ổn định +0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00268444 BOB
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00052935 – 0.00277556 BOB
Năm biến động -80.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00053166 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00052329 – 0.00053985 BOB
Năm ổn định +0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00082043 BOB
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00052739 – 0.00095949 BOB
Năm biến động +58.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.