Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Burundi cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = BIF

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Franc Burundi 89.13366259 BIF
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FBu89.0194801 Hiện tại FBu89.13366259 Cao nhất FBu89.32424657
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
89.13366259 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.163225 BIF
-0.18%
7 ngày qua
+0.564709 BIF
+0.64%
30 ngày qua
-0.904069 BIF
-1.00%
1 năm qua
-1.543072 BIF
-1.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
88.30702487
Hôm nay
89.13366259
Cao nhất
95.99419159
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.88%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
-4.39%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 90.06762941 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 58.39689184 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.62072369 – 62.72405892 BIF
Năm biến động -1.09%
2023
Tỷ giá trung bình 73.14522184 BIF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
58.84069574 – 83.40852128 BIF
Năm biến động +38.66%
2024
Tỷ giá trung bình 81.92968521 BIF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
77.10378142 – 89.54090201 BIF
Năm biến động +3.60%
2025
Tỷ giá trung bình 90.06762941 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
84.56201214 – 95.25806309 BIF
Năm biến động +9.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 89.82312919 BIF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
88.30702487 – 95.99419159 BIF
THB giảm giá -5.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.