Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Brunei cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = BND
Cập nhật
1
THB
=
0.0379143
BND
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = $0.0379143 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ฿26.37527318 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.0378347
Hiện tại
$0.0379143
Cao nhất
$0.03831658
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0379143 BND
2026-11-02
24 giờ qua
-0.0001 BND
-0.26%
7 ngày qua
-0.000105 BND
-0.28%
30 ngày qua
-0.000226 BND
-0.59%
1 năm qua
-0.002094 BND
-5.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.03770864 Hôm nay
0.0379143 Cao nhất
0.04145679
0.03770864 Hôm nay
0.0379143 Cao nhất
0.04145679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
-2.53%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-1.48%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.63%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03978901 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03941285 BND
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.03703787
–
0.04183515
BND
Năm biến động
-4.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03862737 BND
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.03680031
–
0.0405042
BND
THB giảm giá
-0.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03792862 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03657208
–
0.03994693
BND
THB tăng giá
+3.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03978901 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03863015
–
0.04145679
BND
THB tăng giá
+2.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03839014 BND
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.03770864
–
0.04129969
BND
THB giảm giá
-7.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.