Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Guinea cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = GNF

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Franc Guinea 263.44006891 GNF
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FG262.11425296 Hiện tại FG263.44006891 Cao nhất FG265.45263117
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
263.44006891 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.079439 GNF
+0.03%
7 ngày qua
+0.517294 GNF
+0.20%
30 ngày qua
+1.622016 GNF
+0.62%
1 năm qua
-3.647925 GNF
-1.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
259.56304416
Hôm nay
263.44006891
Cao nhất
283.90970831
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.34%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-4.40%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
+2.00%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
+0.70%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 264.1316732 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 252.10568366 GNF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
225.09024475 – 280.99750005 GNF
Năm biến động -9.61%
2023
Tỷ giá trung bình 248.04684002 GNF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
231.35650061 – 268.48482966 GNF
Năm biến động -0.26%
2024
Tỷ giá trung bình 244.57423718 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
231.15865705 – 266.82415516 GNF
Năm biến động +0.31%
2025
Tỷ giá trung bình 263.9536984 GNF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
248.14344637 – 281.51877543 GNF
Năm biến động +10.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 264.1316732 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
259.56304416 – 283.90970831 GNF
THB giảm giá -5.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.