Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Denar Macedonia cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = MKD

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Denar Macedonia 1.62879975 MKD
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден1.62879975 Hiện tại ден1.62879975 Cao nhất ден1.64954471
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.62879975 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.007745 MKD
-0.47%
7 ngày qua
-0.005979 MKD
-0.37%
30 ngày qua
-0.005505 MKD
-0.34%
1 năm qua
-0.009719 MKD
-0.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.59053312
Hôm nay
1.62879975
Cao nhất
1.69688404
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
+2.41%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-2.07%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.67229587 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.67229587 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.61360565 – 1.72719939 MKD
Năm ổn định +1.88%
2023
Tỷ giá trung bình 1.63853095 MKD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.56951113 – 1.74189733 MKD
THB giảm giá -2.95%
2024
Tỷ giá trung bình 1.61551195 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.54173143 – 1.73877339 MKD
Năm biến động +6.39%
2025
Tỷ giá trung bình 1.65946363 MKD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.60546293 – 1.76820382 MKD
THB giảm giá -3.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.63312903 MKD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.59053312 – 1.69688404 MKD
Năm ổn định -2.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.