Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc CFP cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = XPF
Cập nhật
1
THB
=
3.15933725
XPF
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = ₣3.15933725 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ฿0.31652208 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣3.15583591
Hiện tại
₣3.15933725
Cao nhất
₣3.16473998
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.15933725 XPF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00037 XPF
+0.01%
7 ngày qua
-0.01221 XPF
-0.38%
30 ngày qua
-0.002352 XPF
-0.07%
1 năm qua
-0.029486 XPF
-0.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
3.08494239 Hôm nay
3.15933725 Cao nhất
3.28302278
3.08494239 Hôm nay
3.15933725 Cao nhất
3.28302278
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.65%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+1.35%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.23981922 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.23981922 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.1246541
–
3.34553083
XPF
Năm ổn định
+1.91%
2023
Tỷ giá trung bình
3.17327064 XPF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
3.0487823
–
3.36408127
XPF
THB giảm giá
-2.63%
2024
Tỷ giá trung bình
3.13172776 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.98885596
–
3.37088326
XPF
Năm biến động
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
3.21753401 XPF
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
3.11449356
–
3.41665541
XPF
THB giảm giá
-3.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.164679 XPF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
3.08494239
–
3.28302278
XPF
Năm ổn định
-2.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.