Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dram Armenia cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = AMD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Dram Armenia 39.14411988 AMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏39.14411988 Hiện tại ֏39.14411988 Cao nhất ֏39.14411988
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.14411988 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.035066 AMD
-0.09%
30 ngày qua
-0.613774 AMD
-1.54%
1 năm qua
-2.410628 AMD
-5.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
38.9811908
Hôm nay
39.14411988
Cao nhất
41.59562338
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
-2.56%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
+1.04%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 39.82892003 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 39.82892003 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.85583181 – 46.30283801 AMD
Năm biến động -9.12%
2023
Tỷ giá trung bình 36.3463741 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.98181557 – 39.19430673 AMD
Năm biến động -4.32%
2024
Tỷ giá trung bình 36.42453491 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.45381238 – 37.21356444 AMD
Năm ổn định -1.55%
2025
Tỷ giá trung bình 38.93692082 AMD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
35.79201454 – 41.73291316 AMD
Năm biến động +13.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 39.37073034 AMD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
38.9811908 – 41.29766029 AMD
TJS giảm giá -5.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.