Tỷ giá Dram Armenia sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = TJS
Cập nhật
1
AMD
=
0.02554662
TJS
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = SM0.02554662 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ֏39.14411988 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.02554662
Hiện tại
SM0.02554662
Cao nhất
SM0.02554662
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02554662 TJS
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000015 TJS
-0.06%
7 ngày qua
+0.000023 TJS
+0.09%
30 ngày qua
+0.000394 TJS
+1.57%
1 năm qua
+0.001482 TJS
+6.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.02404099 Hôm nay
0.02554662 Cao nhất
0.0256534
0.02404099 Hôm nay
0.02554662 Cao nhất
0.0256534
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
+2.63%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
-1.03%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.02754403 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02516686 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02159695
–
0.02788947
TJS
Năm biến động
+10.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02754403 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02551391
–
0.02858628
TJS
Năm biến động
+4.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0274578 TJS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.02687192
–
0.02820571
TJS
Năm ổn định
+1.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02576244 TJS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.0239619
–
0.02793919
TJS
Năm biến động
-11.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0254012 TJS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.02421445
–
0.0256534
TJS
AMD tăng giá
+5.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.