Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Argentina cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = ARS

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Peso Argentina 167.97699956 ARS
+0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $165.95259843 Hiện tại $167.97699956 Cao nhất $167.97699956
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
167.97699956 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.957567 ARS
+0.57%
7 ngày qua
+1.663083 ARS
+1.00%
30 ngày qua
+2.318564 ARS
+1.40%
1 năm qua
+7.578731 ARS
+4.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
142.99787643
Hôm nay
167.97699956
Cao nhất
167.97699956
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
-4.97%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+1.96%
Tháng 4
+3.07%
Tháng 5
+3.85%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 162.85297984 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.13928519 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.33882118 – 17.37305681 ARS
Năm biến động +91.20%
2023
Tỷ giá trung bình 27.29138143 ARS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
17.33317213 – 73.98189981 ARS
Năm biến động +326.59%
2024
Tỷ giá trung bình 84.92617478 ARS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
73.82623864 – 94.64980817 ARS
Năm biến động +28.11%
2025
Tỷ giá trung bình 126.18622761 ARS
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
94.42614238 – 161.27285679 ARS
Năm biến động +66.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 162.85297984 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
142.99787643 – 167.97699956 ARS
Năm biến động +7.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.