Tỷ giá Peso Argentina sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = TJS
Cập nhật
1
ARS
=
0.00595292
TJS
-1.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = SM0.00595292 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = $167.98478953 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.00595292
Hiện tại
SM0.00595292
Cao nhất
SM0.00602582
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00595292 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000063 TJS
-1.04%
7 ngày qua
-0.00006 TJS
-0.99%
30 ngày qua
-0.000082 TJS
-1.37%
1 năm qua
-0.000282 TJS
-4.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00595292 Hôm nay
0.00595292 Cao nhất
0.00699311
0.00595292 Hôm nay
0.00595292 Cao nhất
0.00699311
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+1.10%
Tháng 1
+5.23%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-2.98%
Tháng 5
-3.71%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
-0.91%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08710521 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08710521 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05756039
–
0.11992103
TJS
Năm biến động
-47.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04107288 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01351682
–
0.05769284
TJS
Năm biến động
-76.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01184692 TJS
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.01056526
–
0.01354532
TJS
Năm biến động
-21.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00822238 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00620067
–
0.01059029
TJS
Năm biến động
-39.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00614866 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00595292
–
0.00699311
TJS
Năm biến động
-6.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.