Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = BDT

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Taka Bangladesh 13.52842889 BDT
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳13.48679196 Hiện tại ৳13.52842889 Cao nhất ৳13.52842889
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.52842889 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.041456 BDT
+0.31%
7 ngày qua
+0.097216 BDT
+0.72%
30 ngày qua
+0.172171 BDT
+1.29%
1 năm qua
+0.304637 BDT
+2.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
12.71958652
Hôm nay
13.52842889
Cao nhất
13.52842889
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
+1.66%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.33891852 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.62121238 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.59188595 – 10.51245009 BDT
Năm biến động +33.37%
2023
Tỷ giá trung bình 10.00140501 BDT
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
9.61161785 – 10.68838505 BDT
TJS giảm giá -0.90%
2024
Tỷ giá trung bình 10.71161539 BDT
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
10 – 11.25212231 BDT
Năm biến động +9.34%
2025
Tỷ giá trung bình 12.26717364 BDT
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
10.96338017 – 13.33477131 BDT
Năm biến động +20.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.33891852 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.71958652 – 13.52842889 BDT
Năm ổn định +2.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.