Tỷ giá Taka Bangladesh sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = TJS

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Somoni Tajikistan 0.07391841 TJS
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM0.07391841 Hiện tại SM0.07391841 Cao nhất SM0.07414662
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07391841 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000227 TJS
-0.31%
7 ngày qua
-0.000535 TJS
-0.72%
30 ngày qua
-0.000953 TJS
-1.27%
1 năm qua
-0.001703 TJS
-2.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.07391841
Hôm nay
0.07391841
Cao nhất
0.07861891
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
+1.93%
Tháng 2
+0.33%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
-1.64%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1188304 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1188304 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0951253 – 0.15170165 TJS
Năm biến động -25.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10002645 TJS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.0935595 – 0.10404076 TJS
BDT tăng giá +0.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09357782 TJS
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.08887212 – 0.1 TJS
Năm biến động -8.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08193091 TJS
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.07499191 – 0.09121275 TJS
Năm biến động -17.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0749879 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07391841 – 0.07861891 TJS
Năm ổn định -2.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.