Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = BGN

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Lev Bulgaria 0.19000766 BGN
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất лв0.18883251 Hiện tại лв0.19000766 Cao nhất лв0.19068246
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19000766 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000648 BGN
-0.34%
7 ngày qua
+0.000184 BGN
+0.10%
30 ngày qua
+0.001146 BGN
+0.61%
1 năm qua
+0.006048 BGN
+3.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.17402891
Hôm nay
0.19000766
Cao nhất
0.19124423
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
-1.97%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
+0.70%
Tháng 4
+2.22%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
+1.75%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.18714656 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17142577 BGN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.13514893 – 0.20584678 BGN
Năm biến động +17.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16746571 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15912663 – 0.18515695 BGN
Năm biến động -9.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16766924 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1614138 – 0.17628658 BGN
TJS tăng giá +7.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17409718 BGN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.15816947 – 0.18473379 BGN
Năm biến động +4.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18714656 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17402891 – 0.19124423 BGN
TJS tăng giá +5.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.