Tỷ giá Lev Bulgaria sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = TJS
Cập nhật
1
BGN
=
5.2656321
TJS
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = SM5.2656321 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = лв0.18991072 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
SM5.24432089
Hiện tại
SM5.2656321
Cao nhất
SM5.29569818
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.2656321 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.020572 TJS
+0.39%
7 ngày qua
-0.00394 TJS
-0.07%
30 ngày qua
-0.029249 TJS
-0.55%
1 năm qua
-0.170345 TJS
-3.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
5.22891584 Hôm nay
5.2656321 Cao nhất
5.74617179
5.22891584 Hôm nay
5.2656321 Cao nhất
5.74617179
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
+2.01%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
-2.17%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
-1.72%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.97826769 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.92651287 TJS
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
4.85798213
–
7.39924464
TJS
Năm biến động
-14.96%
2023
Tỷ giá trung bình
5.97826769 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.40082349
–
6.28430342
TJS
Năm biến động
+10.99%
2024
Tỷ giá trung bình
5.96588706 TJS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
5.67258158
–
6.19525713
TJS
BGN giảm giá
-6.63%
2025
Tỷ giá trung bình
5.7523901 TJS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
5.41319498
–
6.32233261
TJS
Năm biến động
-4.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.34618314 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.22891584
–
5.74617179
TJS
BGN giảm giá
-5.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.