Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = BHD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Dinar Bahrain 0.04104423 BHD
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất .د.ب0.04101599 Hiện tại .د.ب0.04104423 Cao nhất .د.ب0.04105783
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04104423 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000027 BHD
+0.07%
7 ngày qua
+0.000091 BHD
+0.22%
30 ngày qua
+0.000175 BHD
+0.43%
1 năm qua
+0.000196 BHD
+0.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03923146
Hôm nay
0.04104423
Cao nhất
0.04111946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
-0.58%
Tháng 3
+1.96%
Tháng 4
+1.50%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04083245 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03464601 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02890324 – 0.03889561 BHD
Năm biến động +10.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03489756 BHD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.03424646 – 0.03766008 BHD
TJS giảm giá -6.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03495237 BHD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.03429495 – 0.03579707 BHD
Năm ổn định +0.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03794706 BHD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.03436221 – 0.04110776 BHD
Năm biến động +17.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04083245 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03923146 – 0.04111946 BHD
Năm ổn định +0.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.