Tỷ giá Dinar Bahrain sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = TJS

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Somoni Tajikistan 24.35588738 TJS
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM24.35588738 Hiện tại SM24.35588738 Cao nhất SM24.38073506
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.35588738 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.024278 TJS
-0.10%
7 ngày qua
-0.062343 TJS
-0.26%
30 ngày qua
-0.112577 TJS
-0.46%
1 năm qua
-0.125074 TJS
-0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
24.31938662
Hôm nay
24.35588738
Cao nhất
25.48974976
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
+0.58%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 29.10084266 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.10084266 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.70984125 – 34.59819804 TJS
Năm biến động -9.69%
2023
Tỷ giá trung bình 28.67591373 TJS
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
26.55331364 – 29.20010239 TJS
BHD tăng giá +7.30%
2024
Tỷ giá trung bình 28.61519565 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
27.93524491 – 29.15881229 TJS
Năm ổn định -0.46%
2025
Tỷ giá trung bình 26.48047641 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
24.32630482 – 29.10173898 TJS
Năm biến động -15.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.49248804 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.31938662 – 25.48974976 TJS
Năm ổn định -0.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.