Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Burundi cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = BIF
Cập nhật
1
TJS
=
326.90639902
BIF
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = FBu326.90639902 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = SM0.00305898 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FBu326.01147136
Hiện tại
FBu326.90639902
Cao nhất
FBu326.95735512
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
326.90639902 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.894928 BIF
+0.27%
7 ngày qua
+2.268992 BIF
+0.70%
30 ngày qua
-0.189777 BIF
-0.06%
1 năm qua
+7.304826 BIF
+2.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
299.03249708 Hôm nay
326.90639902 Cao nhất
327.82659571
299.03249708 Hôm nay
326.90639902 Cao nhất
327.82659571
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
+2.13%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 323.98470979 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
187.77832974 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
154.61662416
–
212.1874495
BIF
Năm biến động
+14.08%
2023
Tỷ giá trung bình
235.40280456 BIF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
189.87971326
–
261.82725313
BIF
Năm biến động
+28.29%
2024
Tỷ giá trung bình
267.54192525 BIF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
259.86179285
–
277.45046618
BIF
TJS tăng giá
+4.25%
2025
Tỷ giá trung bình
297.78412415 BIF
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
266.83410488
–
323.49728587
BIF
Năm biến động
+18.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
323.98470979 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
299.03249708
–
327.82659571
BIF
Năm ổn định
+2.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.