Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = BTN
Cập nhật
1
TJS
=
10.31531688
BTN
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = Nu.10.31531688 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = SM0.09694322 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.10.30950718
Hiện tại
Nu.10.31531688
Cao nhất
Nu.10.31531688
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.31531688 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.005579 BTN
+0.05%
7 ngày qua
+0.01842 BTN
+0.18%
30 ngày qua
-0.210307 BTN
-2.00%
1 năm qua
+0.703413 BTN
+7.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
9.55259722 Hôm nay
10.31531688 Cao nhất
10.52562367
9.55259722 Hôm nay
10.31531688 Cao nhất
10.52562367
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
-2.79%
Tháng 2
+3.82%
Tháng 3
+4.20%
Tháng 4
+1.72%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
+1.05%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.29684058 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.23821671 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.81649572
–
8.3361052
BTN
Năm biến động
+23.08%
2023
Tỷ giá trung bình
7.64393123 BTN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
7.47735992
–
8.27404964
BTN
TJS giảm giá
-6.16%
2024
Tỷ giá trung bình
7.75902805 BTN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
7.55046642
–
7.97336131
BTN
TJS tăng giá
+3.34%
2025
Tỷ giá trung bình
8.7771559 BTN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
7.83117085
–
9.88853264
BTN
Năm biến động
+24.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.29684058 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.55259722
–
10.52562367
BTN
TJS tăng giá
+5.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.