Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = TJS
Cập nhật
1
BTN
=
0.09699785
TJS
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = SM0.09699785 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = Nu.10.30950718 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM0.09699568
Hiện tại
SM0.09699785
Cao nhất
SM0.09699785
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09699785 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000002 TJS
7 ngày qua
-0.000119 TJS
-0.12%
30 ngày qua
+0.001992 TJS
+2.10%
1 năm qua
-0.006891 TJS
-6.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.09500625 Hôm nay
0.09699785 Cao nhất
0.10468357
0.09500625 Hôm nay
0.09699785 Cao nhất
0.10468357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
+2.87%
Tháng 2
-3.68%
Tháng 3
-4.03%
Tháng 4
-1.69%
Tháng 5
+0.65%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14010747 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14010747 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1199601
–
0.17192482
TJS
Năm biến động
-18.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13090447 TJS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.1208598
–
0.13373704
TJS
BTN tăng giá
+6.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12891841 TJS
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.12541762
–
0.13244215
TJS
BTN giảm giá
-3.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11470115 TJS
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.10112724
–
0.12769483
TJS
Năm biến động
-19.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09716398 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09500625
–
0.10468357
TJS
BTN giảm giá
-5.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.