Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Chile cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = CLP
Cập nhật
1
TJS
=
106.58697566
CLP
-0.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = $106.58697566 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = SM0.00938201 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$106.33204019
Hiện tại
$106.58697566
Cao nhất
$106.66519829
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
106.58697566 CLP
2026-11-04
24 giờ qua
-1.063805 CLP
-0.99%
7 ngày qua
-0.493926 CLP
-0.46%
30 ngày qua
-1.300238 CLP
-1.21%
1 năm qua
+4.150465 CLP
+4.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
90.38014982 Hôm nay
106.58697566 Cao nhất
108.29152725
90.38014982 Hôm nay
106.58697566 Cao nhất
108.29152725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.26%
Tháng 12
-4.76%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
+5.12%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+3.20%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+4.25%
Tháng 9
+2.26%
Tháng 10
-1.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 104.41544639 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
80.71433527 CLP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
59.63189486
–
104.28043414
CLP
Năm biến động
+10.36%
2023
Tỷ giá trung bình
77.76763862 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
71.79855213
–
86.17492231
CLP
Năm biến động
-3.37%
2024
Tỷ giá trung bình
87.54162856 CLP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
80.46888492
–
92.67079121
CLP
Năm biến động
+13.40%
2025
Tỷ giá trung bình
95.70364615 CLP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
83.90778792
–
104.6159819
CLP
Năm biến động
+6.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
104.41544639 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
90.38014982
–
108.29152725
CLP
Năm biến động
+9.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.