Tỷ giá Peso Chile sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = TJS
Cập nhật
1
CLP
=
0.00936118
TJS
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = SM0.00936118 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = $106.82414264 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.00935737
Hiện tại
SM0.00936118
Cao nhất
SM0.0094045
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00936118 TJS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000017 TJS
+0.19%
7 ngày qua
+0.00003 TJS
+0.32%
30 ngày qua
+0.000092 TJS
+1.00%
1 năm qua
-0.000401 TJS
-4.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.00923433 Hôm nay
0.00936118 Cao nhất
0.01106438
0.00923433 Hôm nay
0.00936118 Cao nhất
0.01106438
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.37%
Tháng 12
+5.00%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
-4.87%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
-3.10%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-4.07%
Tháng 9
-2.21%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01288999 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01266459 TJS
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.00958953
–
0.01676955
TJS
Năm biến động
-9.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01288999 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0116043
–
0.01392786
TJS
Năm biến động
+3.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01143213 TJS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.01079089
–
0.01242716
TJS
Năm biến động
-11.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01049356 TJS
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00955877
–
0.01191784
TJS
Năm biến động
-6.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00959438 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00923433
–
0.01106438
TJS
Năm biến động
-8.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.