Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = EGP

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Bảng Ai Cập 5.82766858 EGP
-1.78% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £5.82766858 Hiện tại £5.82766858 Cao nhất £5.92542311
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.82766858 EGP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.105832 EGP
-1.78%
7 ngày qua
-0.265872 EGP
-4.36%
30 ngày qua
+0.150646 EGP
+2.65%
1 năm qua
+0.701267 EGP
+13.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.94650987
Hôm nay
5.82766858
Cao nhất
6.11165718
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-2.51%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+13.42%
Tháng 3
+2.00%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-5.67%
Tháng 6
+4.79%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+7.56%
Tháng 10
-3.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.74646135 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.7781529 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.20208202 – 2.45838899 EGP
Năm biến động +74.42%
2023
Tỷ giá trung bình 2.83756045 EGP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.42771605 – 3.08657301 EGP
Năm biến động +16.33%
2024
Tỷ giá trung bình 4.21111135 EGP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
2.80527506 – 4.67735364 EGP
Năm biến động +65.08%
2025
Tỷ giá trung bình 4.95015258 EGP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
4.57130049 – 5.21254705 EGP
Năm biến động +10.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.74646135 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.94650987 – 6.11165718 EGP
Năm biến động +13.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.