Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = TJS

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Somoni Tajikistan 0.17158756 TJS
+1.82% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM0.1687566 Hiện tại SM0.17158756 Cao nhất SM0.17159138
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17158756 TJS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.003068 TJS
+1.82%
7 ngày qua
+0.007485 TJS
+4.56%
30 ngày qua
-0.004548 TJS
-2.58%
1 năm qua
-0.023481 TJS
-12.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.16362174
Hôm nay
0.17158756
Cao nhất
0.20216274
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+2.58%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
-11.83%
Tháng 3
-1.96%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+6.01%
Tháng 6
-4.57%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
-7.03%
Tháng 10
+4.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.58610022 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.58610022 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40677045 – 0.83188999 TJS
Năm biến động -42.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.35266672 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.32398391 – 0.41190979 TJS
Năm biến động -14.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.24529729 TJS
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.21379611 – 0.35647128 TJS
Năm biến động -39.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20243736 TJS
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.19184479 – 0.21875613 TJS
Năm biến động -9.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17437424 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16362174 – 0.20216274 TJS
Năm biến động -11.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.