Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = ERN
Cập nhật
1
TJS
=
1.62488474
ERN
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = Nfk1.62488474 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = SM0.61542827 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk1.62488474
Hiện tại
Nfk1.62488474
Cao nhất
Nfk1.63158026
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.62488474 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.006696 ERN
-0.41%
7 ngày qua
-0.004052 ERN
-0.25%
30 ngày qua
-0.004974 ERN
-0.31%
1 năm qua
-0.008357 ERN
-0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
1.55942209 Hôm nay
1.62488474 Cao nhất
1.63547667
1.55942209 Hôm nay
1.62488474 Cao nhất
1.63547667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.62308571 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.37848998 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.14989279
–
1.54729998
ERN
Năm biến động
+10.84%
2023
Tỷ giá trung bình
1.38913327 ERN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.36256576
–
1.49798267
ERN
TJS giảm giá
-7.02%
2024
Tỷ giá trung bình
1.39125925 ERN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.36052102
–
1.4313268
ERN
Năm ổn định
+0.69%
2025
Tỷ giá trung bình
1.51039635 ERN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.35047598
–
1.63563949
ERN
Năm biến động
+17.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.62308571 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.55942209
–
1.63411848
ERN
Năm ổn định
+0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.