Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = TJS

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Somoni Tajikistan 0.61542827 TJS
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM0.61290273 Hiện tại SM0.61542827 Cao nhất SM0.61542827
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61542827 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002526 TJS
+0.41%
7 ngày qua
+0.001531 TJS
+0.25%
30 ngày qua
+0.001878 TJS
+0.31%
1 năm qua
+0.003149 TJS
+0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.61144253
Hôm nay
0.61542827
Cao nhất
0.6412632
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.73141177 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.73141177 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.64628709 – 0.86964629 TJS
Năm biến động -9.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.72039438 TJS
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.66756447 – 0.73390953 TJS
ERN tăng giá +7.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.71889783 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.69865247 – 0.73501253 TJS
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.6653015 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.61138167 – 0.74047967 TJS
Năm biến động -15.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.61615819 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61195073 – 0.6412632 TJS
Năm ổn định -0.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.