Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Fiji cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = FJD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Đô la Fiji 0.24433424 FJD
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.24305026 Hiện tại $0.24433424 Cao nhất $0.24543854
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24433424 FJD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000282 FJD
+0.12%
7 ngày qua
+0.001997 FJD
+0.82%
30 ngày qua
+0.000154 FJD
+0.06%
1 năm qua
-0.002171 FJD
-0.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.22985092
Hôm nay
0.24433424
Cao nhất
0.24883411
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-4.00%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+3.04%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+2.87%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.24269422 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20154209 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15967791 – 0.23500081 FJD
Năm biến động +15.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20644051 FJD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.19922322 – 0.2235819 FJD
Năm biến động -8.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20867424 FJD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.19998285 – 0.21569134 FJD
TJS tăng giá +6.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2291864 FJD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.20887025 – 0.25056907 FJD
Năm biến động +15.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24269422 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22985092 – 0.24707824 FJD
Năm ổn định -0.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.