Tỷ giá Đô la Fiji sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = TJS
Cập nhật
1
FJD
=
4.09275431
TJS
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = SM4.09275431 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = $0.24433424 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
SM4.07433973
Hiện tại
SM4.09275431
Cao nhất
SM4.11437536
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.09275431 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004737 TJS
-0.12%
7 ngày qua
-0.033727 TJS
-0.82%
30 ngày qua
-0.002584 TJS
-0.06%
1 năm qua
+0.036051 TJS
+0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
4.01874165 Hôm nay
4.09275431 Cao nhất
4.35064603
4.01874165 Hôm nay
4.09275431 Cao nhất
4.35064603
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+4.17%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-2.95%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+0.90%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-2.79%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.02604343 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.02604343 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.25530443
–
6.26260688
TJS
Năm biến động
-13.68%
2023
Tỷ giá trung bình
4.84651669 TJS
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
4.47263392
–
5.01949523
TJS
Năm biến động
+8.85%
2024
Tỷ giá trung bình
4.79319769 TJS
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
4.63625473
–
5.00042871
TJS
FJD giảm giá
-6.31%
2025
Tỷ giá trung bình
4.38052288 TJS
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.99091562
–
4.7876612
TJS
Năm biến động
-13.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.121293 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.047301
–
4.35064603
TJS
Năm ổn định
+0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.