Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Cedi Ghana cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = GHS

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Cedi Ghana 1.26126987 GHS
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất GH₵1.26126987 Hiện tại GH₵1.26126987 Cao nhất GH₵1.26128113
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.26126987 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000035 GHS
7 ngày qua
-0.004229 GHS
-0.33%
30 ngày qua
-0.015691 GHS
-1.23%
1 năm qua
+0.075113 GHS
+6.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.12033417
Hôm nay
1.26126987
Cao nhất
1.2826998
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.43%
Tháng 12
+3.10%
Tháng 1
-4.36%
Tháng 2
+2.29%
Tháng 3
+3.73%
Tháng 4
-2.87%
Tháng 5
-4.02%
Tháng 6
+3.39%
Tháng 7
-3.59%
Tháng 8
+4.05%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.34445264 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.84076247 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54383595 – 1.45961832 GHS
Năm biến động +50.45%
2023
Tỷ giá trung bình 1.08263331 GHS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.81868219 – 1.28612927 GHS
Năm biến động +33.53%
2024
Tỷ giá trung bình 1.34445264 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.08763732 – 1.54343595 GHS
Năm biến động +23.36%
2025
Tỷ giá trung bình 1.26196138 GHS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1.01243387 – 1.48035913 GHS
Năm biến động -15.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.25201188 GHS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
1.12033417 – 1.2826998 GHS
Năm biến động +10.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.