Tỷ giá Cedi Ghana sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = TJS
Cập nhật
1
GHS
=
0.79285173
TJS
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = SM0.79285173 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = GH₵1.26126987 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.79284466
Hiện tại
SM0.79285173
Cao nhất
SM0.79287347
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79285173 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000022 TJS
7 ngày qua
+0.00265 TJS
+0.34%
30 ngày qua
+0.009742 TJS
+1.24%
1 năm qua
-0.050207 TJS
-5.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.77960564 Hôm nay
0.79285173 Cao nhất
0.89259082
0.77960564 Hôm nay
0.79285173 Cao nhất
0.89259082
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.03%
Tháng 12
-3.01%
Tháng 1
+4.56%
Tháng 2
-2.24%
Tháng 3
-3.60%
Tháng 4
+2.96%
Tháng 5
+4.18%
Tháng 6
-3.28%
Tháng 7
+3.72%
Tháng 8
-3.89%
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.3152085 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.3152085 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.68511061
–
1.8387898
TJS
Năm biến động
-33.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.92701591 TJS
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.77752682
–
1.22147522
TJS
Năm biến động
-25.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.752714 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64790509
–
0.91942413
TJS
Năm biến động
-18.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.80213443 TJS
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.67551176
–
0.98771883
TJS
Năm biến động
+18.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.79948554 TJS
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.77960564
–
0.89259082
TJS
Năm biến động
-9.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.