Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = GMD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Dalasi Gambia 7.99669024 GMD
-0.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D7.99669024 Hiện tại D7.99669024 Cao nhất D8.07907214
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.99669024 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.047269 GMD
-0.59%
7 ngày qua
+0.019462 GMD
+0.24%
30 ngày qua
+0.010381 GMD
+0.13%
1 năm qua
+0.033278 GMD
+0.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.58918761
Hôm nay
7.99669024
Cao nhất
8.10558905
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.26%
Tháng 12
-2.35%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+1.21%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+1.24%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.97079884 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.1031617 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.08960893 – 6.23854148 GMD
Năm biến động +30.18%
2023
Tỷ giá trung bình 5.7686837 GMD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
5.42536162 – 6.18630769 GMD
Năm biến động +1.06%
2024
Tỷ giá trung bình 6.38311987 GMD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
6.11554198 – 6.73459217 GMD
TJS tăng giá +7.66%
2025
Tỷ giá trung bình 7.27144985 GMD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
6.44732472 – 8.10558905 GMD
Năm biến động +21.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.97079884 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.58918761 – 8.07907214 GMD
Năm ổn định -0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.