Tỷ giá Dalasi Gambia sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = TJS
Cập nhật
1
GMD
=
0.124214
TJS
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = SM0.124214 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = D8.05062231 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
SM0.12377659
Hiện tại
SM0.124214
Cao nhất
SM0.12505899
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.124214 TJS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000103 TJS
-0.08%
7 ngày qua
-0.001143 TJS
-0.91%
30 ngày qua
-0.000749 TJS
-0.60%
1 năm qua
-0.00136 TJS
-1.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.12337166 Hôm nay
0.124214 Cao nhất
0.13176641
0.12337166 Hôm nay
0.124214 Cao nhất
0.13176641
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.24%
Tháng 12
+2.41%
Tháng 1
+1.65%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-0.56%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+0.57%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19905875 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19905875 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16029388
–
0.24452216
TJS
Năm biến động
-23.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17374175 TJS
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.16164731
–
0.18431951
TJS
Năm biến động
-1.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15678816 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.14848709
–
0.1635178
TJS
GMD giảm giá
-7.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13831386 TJS
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.12337166
–
0.15510309
TJS
Năm biến động
-17.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12546815 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12377659
–
0.13176641
TJS
Năm ổn định
-0.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.