Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Gourde Haiti cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = HTG
Cập nhật
1
TJS
=
14.26291211
HTG
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = G14.26291211 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = SM0.07011191 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G14.25429376
Hiện tại
G14.26291211
Cao nhất
G14.26291211
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.26291211 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.008618 HTG
+0.06%
7 ngày qua
+0.023401 HTG
+0.16%
30 ngày qua
+0.036873 HTG
+0.26%
1 năm qua
+0.0758 HTG
+0.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
13.64425443 Hôm nay
14.26291211 Cao nhất
14.42069746
13.64425443 Hôm nay
14.26291211 Cao nhất
14.42069746
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
-1.73%
Tháng 2
-0.60%
Tháng 3
+1.74%
Tháng 4
+1.59%
Tháng 5
-0.45%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.17050158 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.86212854 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.9711866
–
14.42612456
HTG
Năm biến động
+62.14%
2023
Tỷ giá trung bình
13.12264431 HTG
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
12.03990579
–
15.33579259
HTG
Năm biến động
-17.00%
2024
Tỷ giá trung bình
12.24162556 HTG
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
11.9520478
–
12.53230307
HTG
Năm ổn định
-0.53%
2025
Tỷ giá trung bình
13.18152577 HTG
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
11.92138147
–
14.42069746
HTG
Năm biến động
+18.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.17050158 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.64425443
–
14.26291211
HTG
Năm ổn định
+0.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.